kiên nhẫn

Học thuật
Thân thiện
kiên nhẫn

Người thợ gốm kiên nhẫn tạo hình một chiếc bình trên bàn xoay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • khả năng chịu đựng, không nản lòng trước khó khăn, trở ngại hoặc sự chậm trễ: "kiên nhẫn" mô tả phẩm chất của người có thể giữ vững tinh thần hành động một cách bền bỉ, không vội vàng hay bỏ cuộc phải đối mặt với thử thách hoặc phải chờ đợi lâu.
    • Biết nhẫn nại, chịu đựng: Thể hiện sự tự chủ, bình tĩnh kiên trì trong mọi hoàn cảnh.
  2. Trạng từ:

    • Một cách bền bỉ, không nản chí: Dùng để bổ nghĩa cho hành động được thực hiện với sự nhẫn nại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Người thầy thuốc ấy rất kiên nhẫn với bệnh nhân.
    • Thành công nào cũng đòi hỏi một tinh thần kiên nhẫn.
    • ấy một người mẹ kiên nhẫn, luôn nhẹ nhàng dạy dỗ con cái.
  • Trạng từ:

    • Anh ấy kiên nhẫn chờ đợi kết quả.
    • Hãy lắng nghe kiên nhẫn để hiểu vấn đề.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiên nhẫn chờ đợi": Nhấn mạnh sự bền bỉ trong việc chờ đợi một điều đó.

    • Kiên nhẫn chờ đợi thời cơ một nghệ thuật.
  • "Lòng kiên nhẫn": Cụm danh từ chỉ phẩm chất, khả năng kiên nhẫn của một người.

    • Lòng kiên nhẫn của anh ấy thật đáng khâm phục.
  • "Sự kiên nhẫn": Danh từ hóa, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất kiên nhẫn.

    • Sự kiên nhẫn chìa khóa của mọi thành công.
Biến thể từ gần giống
  • Nhẫn nại (tt): Gần nghĩa với "kiên nhẫn", chỉ sự chịu đựng, bền bỉ.
  • Kiên trì (tt): Nhấn mạnh sự bền bỉ, không thay đổi ý chí, quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng. ("Kiên trì" thường đi với hành động cụ thể, trong khi "kiên nhẫn" thiên về thái độ, sự chịu đựng).
  • Bền bỉ (tt): Chỉ sự dai dẳng, không dễ dàng bị gãy, đổ vỡ trước khó khăn.
  • Kiên cường (tt): Mạnh mẽ, vững vàng, không khuất phục trước thử thách (thiên về sức mạnh tinh thần, ý chí).
Từ đồng nghĩa
  • Nhẫn nại: Chịu đựng, bền bỉ.
  • Bền chí: Giữ vững ý chí.
  • Chịu khó: nghị lực, không ngại khó khăn.
Từ trái nghĩa
  • Nóng vội: Thiếu bình tĩnh, muốn làm nhanh.
  • Nản chí: Mất hết ý chí, tinh thần.
  • Sốt ruột: Không thể bình tĩnh chờ đợi.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • " công mài sắt, ngày nên kim": Nhấn mạnh giá trị của sự kiên trì, nhẫn nại.
  • "Kiến tha lâu cũng đầy tổ": Chỉ sự tích lũy từ những cố gắng nhỏ bé, kiên nhẫn sẽ dẫn đến kết quả lớn.
  • "Dục tốc bất đạt": Muốn nhanh thì không đạt được, khuyên nên kiên nhẫn, thận trọng.
kiên nhẫn

Người thợ gốm kiên nhẫn tạo hình một chiếc bình trên bàn xoay.

  1. tt, trgt (H. nhẫn: nhịn, cố chịu) Dẫu khó khăn, trở ngại, vẫn vững vàng, bền bỉ: Muốn cho Cách mạng thành công, phải kiên nhẫn công tác (Trg-chinh).